CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
4612Mã khu vực
3764Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Jining Zoucheng Branch | 302461237642 | 中信银行股份有限公司济宁邹城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chaohu Branch | 302378135078 | 中信银行股份有限公司巢湖支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Binzhou Branch | 302466056101 | 中信银行股份有限公司滨州分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Weifang Anqiu Branch | 302458137952 | 中信银行股份有限公司潍坊安丘支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Weifang Weicheng Branch | 302458037920 | 中信银行股份有限公司潍坊潍城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Weifang Branch | 302458037911 | 中信银行股份有限公司潍坊分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Weifang Changle Branch | 302458437935 | 中信银行股份有限公司潍坊昌乐支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Weifang Shouguang Branch | 302458237972 | 中信银行股份有限公司潍坊寿光支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Weifang Zhucheng Branch | 302458937966 | 中信银行股份有限公司潍坊诸城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chuzhou Tianan Branch | 302375051410 | 中信银行股份有限公司滁州天安支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.