CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
4520Mã khu vực
3612Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Qingdao Xinduxin Branch | 302452036123 | 中信银行股份有限公司青岛新都心支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited, Qingdao Hangzhou Road Branch | 302452000076 | 中信银行股份有限公司青岛杭州路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Qingdao Laixi Branch | 302452300019 | 中信银行股份有限公司青岛莱西支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Qingdao Huangdao Branch | 302452263035 | 中信银行股份有限公司青岛黄岛支行 |
| China CITIC Bank Jining Rencheng Branch | 302461037660 | 中信银行济宁任城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jining Yunhe Branch | 302461037635 | 中信银行股份有限公司济宁运河支行 |
| China CITIC Bank Jining High-tech Industrial Development Zone Branch | 302461037627 | 中信银行济宁高新技术产业开发区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jining Yanzhou Branch | 302461137655 | 中信银行股份有限公司济宁兖州支行 |
| China CITIC Bank Jining Branch | 302461037602 | 中信银行济宁分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jining Qufu Branch | 302461937673 | 中信银行股份有限公司济宁曲阜支行 |