CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
4510Mã khu vực
3620Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Jinan Branch | 302451036202 | 中信银行济南分行 |
| China CITIC Bank Jinan Branch Business Department | 302451037205 | 中信银行济南分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jinan High-tech Branch | 302451037703 | 中信银行股份有限公司济南高新支行 |
| China CITIC Bank Jinan Jingshi Road Branch | 302451037256 | 中信银行济南经十路支行 |
| China CITIC Bank Jinan Shungeng Branch | 302451037264 | 中信银行济南舜耕支行 |
| China CITIC Bank Jinan Jiefang Road Branch | 302451037272 | 中信银行济南解放路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xiangyang Branch Business Department | 302528038512 | 中信银行股份有限公司襄阳分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xiangyang Zaoyang Branch | 302528838552 | 中信银行股份有限公司襄阳枣阳支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xiangyang Xiangcheng Branch | 302528038537 | 中信银行股份有限公司襄阳襄城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xiangyang Xiangzhou Branch | 302528038545 | 中信银行股份有限公司襄阳襄州支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.