CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
4732Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Rizhao Development Zone Branch | 302473200026 | 中信银行股份有限公司日照开发区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Rizhao Branch | 302473200018 | 中信银行股份有限公司日照分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shenzhen Overseas Chinese Town Branch | 302584044237 | 中信银行股份有限公司深圳华侨城支行 |
| China CITIC Bank Pingdingshan Jianshe East Road Branch | 302495039939 | 中信银行平顶山建设东路支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Huanggang Branch | 302584044212 | 中信银行深圳皇岗支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Sungang Branch | 302584044229 | 中信银行深圳笋岗支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Xiangmihu Branch | 302584044270 | 中信银行深圳香蜜湖支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Luohu Branch | 302584044288 | 中信银行深圳罗湖支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shenzhen Shennan Branch | 302584060033 | 中信银行股份有限公司深圳深南支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Civic Center Branch | 302584044245 | 中信银行深圳市民中心支行 |