CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
5840Mã khu vực
4421Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Shenzhen Huanggang Branch | 302584044212 | 中信银行深圳皇岗支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Rizhao Branch | 302473200018 | 中信银行股份有限公司日照分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shenzhen Baocheng Branch | 302584044044 | 中信银行股份有限公司深圳宝城支行 |
| China CITIC Bank Pingdingshan Lingyun Road Branch | 302495039922 | 中信银行平顶山凌云路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shenzhen Sannuo Building Branch | 302584060025 | 中信银行股份有限公司深圳三诺大厦支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shenzhen Xianglin Branch | 302584060017 | 中信银行股份有限公司深圳香林支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Hi-Tech Zone Branch | 302584044093 | 中信银行深圳高新区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shenzhen Overseas Chinese Town Branch | 302584044237 | 中信银行股份有限公司深圳华侨城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shenzhen Shennan Branch | 302584060033 | 中信银行股份有限公司深圳深南支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shenzhen Baoan Branch | 302584044157 | 中信银行股份有限公司深圳宝安支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.