CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
5840Mã khu vực
4407Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Shenzhen Longhua Branch | 302584044077 | 中信银行深圳龙华支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Hi-Tech Zone Branch | 302584044093 | 中信银行深圳高新区支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Branch Business Department | 302584044108 | 中信银行深圳分行营业部 |
| China CITIC Bank Shenzhen Bagualing Branch | 302584044149 | 中信银行深圳八卦岭支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Mangrove Bay Branch | 302584044124 | 中信银行深圳红树湾支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shenzhen Baoan Branch | 302584044157 | 中信银行股份有限公司深圳宝安支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Futian Branch | 302584044165 | 中信银行深圳福田支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Nanshan Branch | 302584044173 | 中信银行深圳南山支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Shekou Branch | 302584060068 | 中信银行深圳蛇口支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Luohu Port Branch | 302584044204 | 中信银行深圳罗湖口岸支行 |