CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
4960Mã khu vực
3985Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Anyang Wenfeng Avenue Branch | 302496039854 | 中信银行安阳文峰大道支行 |
| China CITIC Bank Anyang Branch Business Department | 302496039811 | 中信银行安阳分行营业部 |
| CITIC Bank Anyang High-tech Zone Branch | 302496039838 | 中信银行安阳高新区支行 |
| China CITIC Bank Anyang Jiefang Avenue Branch | 302496039879 | 中信银行安阳解放大道支行 |
| China CITIC Bank Anyang Huaxian Branch | 302496439866 | 中信银行安阳滑县支行 |
| CITIC Bank Anyang Linzhou Branch | 302496139849 | 中信银行安阳林州支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhuhai Branch | 302585049509 | 中信银行股份有限公司珠海分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhuhai Huafa New Town Branch | 302585049525 | 中信银行股份有限公司珠海华发新城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhuhai Gongbei Branch | 302585049517 | 中信银行股份有限公司珠海拱北支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhuhai Lianhua Road Branch | 302585049541 | 中信银行股份有限公司珠海莲花路支行 |