CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
6110Mã khu vực
2912Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Nanning Taoyuan Branch | 302611029129 | 中信银行股份有限公司南宁桃源支行 |
| China CITIC Bank Nanning Fengling Branch | 302611029161 | 中信银行南宁凤岭支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Nanning Dongge Branch | 302611029137 | 中信银行股份有限公司南宁东葛支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Nanning Guangyuan Road Branch | 302611029223 | 中信银行股份有限公司南宁广园路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Nanning Branch Business Department | 302611029112 | 中信银行股份有限公司南宁分行营业部 |
| China CITIC Bank Nanning Xingguang Branch | 302611029153 | 中信银行南宁星光支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Nanning Beihu Road Branch | 302611029207 | 中信银行股份有限公司南宁北湖路支行 |
| China CITIC Bank Nanning Minzu Avenue Branch | 302611029196 | 中信银行南宁民族大道支行 |
| China CITIC Bank Nanyang Tanghe Branch | 302514239763 | 中信银行南阳唐河支行 |
| China CITIC Bank Nanyang Branch Business Department | 302513039717 | 中信银行南阳分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.