CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
6110Mã khu vực
2913Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Nanning Dongge Branch | 302611029137 | 中信银行股份有限公司南宁东葛支行 |
| China CITIC Bank Nanning Fengling Branch | 302611029161 | 中信银行南宁凤岭支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Nanning Branch Business Department | 302611029112 | 中信银行股份有限公司南宁分行营业部 |
| China CITIC Bank Nanning Mingxiu Branch | 302611029188 | 中信银行南宁明秀支行 |
| China CITIC Bank Nanning Yunjing Branch | 302611029170 | 中信银行南宁云景支行 |
| China CITIC Bank Nanning Minzu Avenue Branch | 302611029196 | 中信银行南宁民族大道支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Nanning Beihu Road Branch | 302611029207 | 中信银行股份有限公司南宁北湖路支行 |
| China CITIC Bank Nanning Xingguang Branch | 302611029153 | 中信银行南宁星光支行 |
| China CITIC Bank Nanyang Renmin Road Branch | 302513039725 | 中信银行南阳人民路支行 |
| China CITIC Bank Nanyang City Government Branch | 302513039733 | 中信银行南阳市府支行 |