CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
6410Mã khu vực
5400Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Haikou Branch | 302641054000 | 中信银行股份有限公司海口分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Haikou Haiken Branch | 302641054075 | 中信银行股份有限公司海口海垦支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Haikou Guoxing Branch | 302641054026 | 中信银行股份有限公司海口国兴支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Haikou Haixiu Road Branch | 302641054059 | 中信银行股份有限公司海口海秀路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Haikou Haidian Branch | 302641054042 | 中信银行股份有限公司海口海甸支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Haikou Haixiu Road Branch | 302641054059 | 中信银行股份有限公司海口海秀路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Sanya Jiefang Road Branch | 302642054322 | 中信银行股份有限公司三亚解放路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Sanya Branch | 302642054314 | 中信银行股份有限公司三亚分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Haikou Branch | 302641054000 | 中信银行股份有限公司海口分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Haikou Branch Business Department | 302641054018 | 中信银行股份有限公司海口分行营业部 |