CNAPS Code

CNAPS Code cho China CITIC Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China CITIC Bank

3Mã danh mục
02Mã trình tự
6510Mã khu vực
4115Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China CITIC Bank Chengdu Dongchenggen Street Branch302651041152中信银行成都东城根街支行
China CITIC Bank Chengdu Jiangxi Street Branch302651041169中信银行成都浆洗街支行
China CITIC Bank Chengdu Renmin South Road Branch302651041185中信银行成都人民南路支行
China CITIC Bank Chengdu Wucheng Branch302651041208中信银行成都武成支行
China CITIC Bank Corporation Limited Chengdu Hongxing Road Branch302651041193中信银行股份有限公司成都红星路支行
China CITIC Bank Chengdu Zijing Branch302651041216中信银行成都紫荆支行
China CITIC Bank Chengdu Century City Branch302651041224中信银行成都世纪城支行
China CITIC Bank Chengdu Shuhan Branch302651041232中信银行成都蜀汉支行
China CITIC Bank Corporation Limited Chengdu Guanghua Branch302651041265中信银行股份有限公司成都光华支行
China CITIC Bank Co., Ltd. Chengdu Shuangnan Branch302651041273中信银行股份有限公司成都双楠支行
Hiển thị 1181–1190 trên 1424