CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
6510Mã khu vực
4128Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Chengdu Caotang Branch | 302651041281 | 中信银行股份有限公司成都草堂支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chengdu Jinniu Branch | 302651041312 | 中信银行股份有限公司成都金牛支行 |
| China CITIC Bank Chengdu Branch Jinxiu Branch | 302651041329 | 中信银行股份有限公司成都分行锦绣支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chengdu Wuhou Branch | 302651041337 | 中信银行股份有限公司成都武侯支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chengdu Hi-Tech Branch | 302651041290 | 中信银行股份有限公司成都高新支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chengdu Economic and Technological Development Zone Branch | 302651041345 | 中信银行股份有限公司成都经济技术开发区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chengdu Wenjiang Branch | 302651041249 | 中信银行股份有限公司成都温江支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chengdu Jianshe Road Branch | 302651041353 | 中信银行股份有限公司成都建设路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chengdu Consulate Road Branch | 302651041370 | 中信银行股份有限公司成都领事馆路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chengdu West District Branch | 302651041388 | 中信银行股份有限公司成都西区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.