CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
6510Mã khu vực
4123Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Chengdu Shuhan Branch | 302651041232 | 中信银行成都蜀汉支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chengdu Guanghua Branch | 302651041265 | 中信银行股份有限公司成都光华支行 |
| China CITIC Bank Co., Ltd. Chengdu Shuangnan Branch | 302651041273 | 中信银行股份有限公司成都双楠支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chengdu Wuhou Branch | 302651041337 | 中信银行股份有限公司成都武侯支行 |
| Accounting Department of China CITIC Bank Chengdu Branch | 302651041005 | 中信银行成都分行会计部 |
| China CITIC Bank Chengdu Dongchenggen Street Branch | 302651041152 | 中信银行成都东城根街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chengdu Hi-Tech Branch | 302651041290 | 中信银行股份有限公司成都高新支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chengdu Jianshe Road Branch | 302651041353 | 中信银行股份有限公司成都建设路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chengdu Jinniu Branch | 302651041312 | 中信银行股份有限公司成都金牛支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chengdu Economic and Technological Development Zone Branch | 302651041345 | 中信银行股份有限公司成都经济技术开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.