CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
6510Mã khu vực
4147Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Chengdu Pidu Branch | 302651041474 | 中信银行股份有限公司成都郫都支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chengdu Free Trade Zone Branch | 302651041482 | 中信银行股份有限公司成都自贸区支行 |
| China CITIC Bank Chengdu Shuinianhe Branch | 302651041144 | 中信银行成都水碾河支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chengdu Chengfei Avenue Branch | 302651041466 | 中信银行股份有限公司成都成飞大道支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Deyang Branch | 302658041807 | 中信银行股份有限公司德阳分行 |
| China CITIC Bank Luzhou Branch | 302657041703 | 中信银行泸州分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhanjiang Branch | 302591049802 | 中信银行股份有限公司湛江分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Maoming Branch | 302592049904 | 中信银行股份有限公司茂名分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dazhou Branch Business Department | 302675041901 | 中信银行股份有限公司达州分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dazhou Dachuan Branch | 302675041910 | 中信银行股份有限公司达州达川支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.