CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
6530Mã khu vực
4227Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Chongqing Xiyong Branch | 302653042270 | 中信银行股份有限公司重庆西永支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongguan Chang'an Wusha Branch | 302602044996 | 中信银行股份有限公司东莞长安乌沙支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongguan Times City Branch | 302602052111 | 中信银行股份有限公司东莞时代城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongguan Mayong Branch | 302602052146 | 中信银行股份有限公司东莞麻涌支行 |
| China CITIC Bank Co., Ltd. Dongguan Qingxi Branch | 302602044937 | 中信银行股份有限公司东莞清溪支行 |
| China CITIC Bank Chongqing Nan'an Economic Development Zone Branch | 302653042212 | 中信银行重庆南岸经开支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongguan Chashan Branch | 302602052154 | 中信银行股份有限公司东莞茶山支行 |
| China CITIC Bank Chongqing Yangjiaping Branch | 302653042132 | 中信银行重庆杨家坪支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chongqing Jiulongpo Branch | 302653042245 | 中信银行股份有限公司重庆九龙坡支行 |
| China CITIC Bank Chongqing Xingguang Avenue Branch | 302653042331 | 中信银行重庆星光大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.