CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
6530Mã khu vực
4234Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Chongqing Luneng Xingcheng Branch | 302653042340 | 中信银行股份有限公司重庆鲁能星城支行 |
| China CITIC Bank Co., Ltd. Dongguan Humen Branch | 302602044865 | 中信银行股份有限公司东莞虎门支行 |
| China CITIC Bank Chongqing Branch | 302653042001 | 中信银行重庆分行 |
| China CITIC Bank Chongqing Jiefangbei Branch | 302653042116 | 中信银行重庆解放碑支行 |
| China CITIC Bank Chongqing Jiangbei Branch | 302653042149 | 中信银行重庆江北支行 |
| China CITIC Bank Chongqing Shapingba Branch | 302653042157 | 中信银行重庆沙坪坝支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chongqing Jiangjin Branch | 302653042382 | 中信银行股份有限公司重庆江津支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chongqing Ranjiaba Branch | 302653042296 | 中信银行股份有限公司重庆冉家坝支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongguan Humen Port Branch | 302602052179 | 中信银行股份有限公司东莞虎门港支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongguan Humen Yellow River Commercial City Branch | 302602052187 | 中信银行股份有限公司东莞虎门黄河商业城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.