CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
6530Mã khu vực
4217Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Chongqing Dadukou Branch | 302653042173 | 中信银行重庆大渡口支行 |
| China CITIC Bank Chongqing Northern New District Branch | 302653042181 | 中信银行重庆北部新区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chongqing Three Gorges Plaza Branch | 302653042237 | 中信银行股份有限公司重庆三峡广场支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chongqing Jiulongpo Branch | 302653042245 | 中信银行股份有限公司重庆九龙坡支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chongqing Guanyinqiao Branch | 302653042229 | 中信银行股份有限公司重庆观音桥支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chongqing Liangjiang Branch | 302653042261 | 中信银行股份有限公司重庆两江支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chongqing Xiyong Branch | 302653042270 | 中信银行股份有限公司重庆西永支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chongqing Yubei Branch | 302653042288 | 中信银行股份有限公司重庆渝北支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chongqing Ranjiaba Branch | 302653042296 | 中信银行股份有限公司重庆冉家坝支行 |
| China CITIC Bank Chongqing Xingguang Avenue Branch | 302653042331 | 中信银行重庆星光大道支行 |