CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
6710Mã khu vực
4130Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Yibin Branch | 302671041302 | 中信银行股份有限公司宜宾分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongguan Dongcheng Branch | 302602044890 | 中信银行股份有限公司东莞东城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongguan Branch Business Department | 302602044881 | 中信银行股份有限公司东莞分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongguan Branch | 302602044808 | 中信银行股份有限公司东莞分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongguan Fenggang Branch | 302602044961 | 中信银行股份有限公司东莞凤岗支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongguan Zhangmutou Branch | 302602052138 | 中信银行股份有限公司东莞樟木头支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongguan Hongfu Branch | 302602052162 | 中信银行股份有限公司东莞鸿福支行 |
| China CITIC Bank Chongqing Dadukou Branch | 302653042173 | 中信银行重庆大渡口支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongguan Xinghe Branch | 302602044945 | 中信银行股份有限公司东莞星河支行 |
| China CITIC Bank Chongqing Nanping Branch | 302653042124 | 中信银行重庆南坪支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.