CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
6420Mã khu vực
5432Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Sanya Jiefang Road Branch | 302642054322 | 中信银行股份有限公司三亚解放路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Haikou Longkun South Road Branch | 302641054083 | 中信银行股份有限公司海口龙昆南路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Haikou Longhua Branch | 302641054034 | 中信银行股份有限公司海口龙华支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Haikou Branch Business Department | 302641054018 | 中信银行股份有限公司海口分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Haikou Lantian Road Branch | 302641054067 | 中信银行股份有限公司海口蓝天路支行 |
| China CITIC Bank Chengdu Branch | 302651041101 | 中信银行成都分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chengdu Xindu Branch | 302651041361 | 中信银行股份有限公司成都新都支行 |
| China CITIC Bank Chengdu Jiangxi Street Branch | 302651041169 | 中信银行成都浆洗街支行 |
| China CITIC Bank Chengdu Renmin South Road Branch | 302651041185 | 中信银行成都人民南路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chengdu Caotang Branch | 302651041281 | 中信银行股份有限公司成都草堂支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.