CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
5130Mã khu vực
3975Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Nanyang Industrial Road Branch | 302513039750 | 中信银行南阳工业路支行 |
| China CITIC Bank Nanyang Jade Branch | 302513039741 | 中信银行南阳玉器支行 |
| China CITIC Bank Nanyang Renmin Road Branch | 302513039725 | 中信银行南阳人民路支行 |
| China CITIC Bank Nanyang City Government Branch | 302513039733 | 中信银行南阳市府支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guilin Branch | 302617029719 | 中信银行股份有限公司桂林分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Haikou Longhua Branch | 302641054034 | 中信银行股份有限公司海口龙华支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Haikou Guoxing Branch | 302641054026 | 中信银行股份有限公司海口国兴支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Haikou Haiken Branch | 302641054075 | 中信银行股份有限公司海口海垦支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Haikou Branch Business Department | 302641054018 | 中信银行股份有限公司海口分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Haikou Lantian Road Branch | 302641054067 | 中信银行股份有限公司海口蓝天路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.