CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
5130Mã khu vực
3971Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Nanyang Branch Business Department | 302513039717 | 中信银行南阳分行营业部 |
| China CITIC Bank Nanyang Industrial Road Branch | 302513039750 | 中信银行南阳工业路支行 |
| China CITIC Bank Nanyang Jade Branch | 302513039741 | 中信银行南阳玉器支行 |
| China CITIC Bank Nanyang Tanghe Branch | 302514239763 | 中信银行南阳唐河支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guilin Branch | 302617029719 | 中信银行股份有限公司桂林分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Haikou Branch Business Department | 302641054018 | 中信银行股份有限公司海口分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Haikou Lantian Road Branch | 302641054067 | 中信银行股份有限公司海口蓝天路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Haikou Longkun South Road Branch | 302641054083 | 中信银行股份有限公司海口龙昆南路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Haikou Haidian Branch | 302641054042 | 中信银行股份有限公司海口海甸支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Haikou Longhua Branch | 302641054034 | 中信银行股份有限公司海口龙华支行 |