CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
1610Mã khu vực
2620Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Taiyuan Branch Xuefu Branch | 302161026207 | 中信银行太原分行学府支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Taiyuan R&F City Branch | 302161026354 | 中信银行股份有限公司太原富力城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Taiyuan Yingze Branch | 302161026188 | 中信银行股份有限公司太原迎泽支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Taiyuan Xinghua Street Branch | 302161026274 | 中信银行股份有限公司太原兴华街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Taiyuan Hi-Tech Branch | 302161026153 | 中信银行股份有限公司太原高新支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Taiyuan Changfeng Street Branch | 302161026196 | 中信银行股份有限公司太原长风街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tangshan Guangming Road Branch | 302124023630 | 中信银行股份有限公司唐山光明路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tangshan Jianshe North Road Branch | 302124023533 | 中信银行股份有限公司唐山建设北路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tangshan Xinhuadongdao Branch | 302124023605 | 中信银行股份有限公司唐山新华东道支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Qianxi Branch | 302124723649 | 中信银行股份有限公司迁西支行 |