CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
1610Mã khu vực
2620Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Taiyuan Branch Xuefu Branch | 302161026207 | 中信银行太原分行学府支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Taiyuan R&F City Branch | 302161026354 | 中信银行股份有限公司太原富力城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Taiyuan South Inner Ring West Street Branch | 302161026282 | 中信银行股份有限公司太原南内环西街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Taiyuan Yingze Branch | 302161026188 | 中信银行股份有限公司太原迎泽支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Taiyuan Yingxi Branch | 302161026129 | 中信银行股份有限公司太原迎西支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Taiyuan Branch | 302161026104 | 中信银行股份有限公司太原分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tangshan Zunhua Branch | 302124823595 | 中信银行股份有限公司唐山遵化支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tangshan Yutian Branch | 302124923611 | 中信银行股份有限公司唐山玉田支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tangshan Development Zone Branch | 302124023584 | 中信银行股份有限公司唐山开发区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tangshan Jianshe North Road Branch | 302124023533 | 中信银行股份有限公司唐山建设北路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.