CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
1247Mã khu vực
2364Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Qianxi Branch | 302124723649 | 中信银行股份有限公司迁西支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tangshan Branch Business Department | 302124023517 | 中信银行股份有限公司唐山分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tangshan Fengrun Branch | 302124023568 | 中信银行股份有限公司唐山丰润支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tangshan Guangming Road Branch | 302124023630 | 中信银行股份有限公司唐山光明路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tangshan Qian'an Branch | 302124623549 | 中信银行股份有限公司唐山迁安支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tangshan Kaiping Branch | 302124023672 | 中信银行股份有限公司唐山开平支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Leting Branch | 302124523623 | 中信银行股份有限公司乐亭支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tangshan Branch Accounting Center | 302124023509 | 中信银行股份有限公司唐山分行账务中心 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tangshan Caofeidian Branch | 302125123521 | 中信银行股份有限公司唐山曹妃甸支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tangshan Beixindao Branch | 302124023576 | 中信银行股份有限公司唐山北新道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.