CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
1910Mã khu vực
2718Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Hohhot University East Street Branch | 302191027185 | 中信银行呼和浩特大学东街支行 |
| China CITIC Bank Hohhot Huishang Plaza Branch | 302191027177 | 中信银行呼和浩特汇商广场支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Hohhot Xincheng Branch | 302191027193 | 中信银行股份有限公司呼和浩特新城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Hohhot Tengfei Road Branch | 302191027224 | 中信银行股份有限公司呼和浩特腾飞路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Hohhot Xinhua Plaza Branch | 302191027249 | 中信银行股份有限公司呼和浩特新华广场支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Hohhot Ulanqab West Street Branch | 302191027208 | 中信银行股份有限公司呼和浩特乌兰察布西街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Hohhot Ruyi Branch | 302191027216 | 中信银行股份有限公司呼和浩特如意支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Hohhot Hailar East Street Branch | 302191027232 | 中信银行股份有限公司呼和浩特海拉尔东街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Linfen Branch | 302177026323 | 中信银行股份有限公司临汾分行 |
| CITIC Bank Fushun Dongzhou Branch | 302224021443 | 中信银行抚顺东洲支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.