CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
2240Mã khu vực
2143Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Fushun Wanghua Branch | 302224021435 | 中信银行抚顺望花支行 |
| China CITIC Bank Fushun Xinfu Branch | 302224021427 | 中信银行抚顺新抚支行 |
| China CITIC Bank Fushun Chengdong Branch | 302224021419 | 中信银行抚顺城东支行 |
| China CITIC Bank Fushun Tianlang Branch | 302224021460 | 中信银行抚顺天朗支行 |
| China CITIC Bank Fushun Branch Business Department | 302224021402 | 中信银行抚顺分行营业部 |
| China CITIC Bank Fushun Wanda Branch | 302224021478 | 中信银行抚顺万达支行 |
| China CITIC Bank Dalian Donggang Branch | 302222021156 | 中信银行大连东港支行 |
| China CITIC Bank Dalian Ganjingzi Branch | 302222021164 | 中信银行大连甘井子支行 |
| China CITIC Bank Dalian Branch Jinzhou Branch | 302222021189 | 中信银行大连分行金州支行 |
| China CITIC Bank Dalian Branch Qingni Branch | 302222021172 | 中信银行大连分行青泥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.