CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
1248Mã khu vực
2359Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Tangshan Zunhua Branch | 302124823595 | 中信银行股份有限公司唐山遵化支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tangshan Beixindao Branch | 302124023576 | 中信银行股份有限公司唐山北新道支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tangshan Yutian Branch | 302124923611 | 中信银行股份有限公司唐山玉田支行 |
| China CITIC Bank Hohhot Zhelimu Road Branch | 302191027152 | 中信银行呼和浩特哲里木路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Hohhot Branch | 302191027101 | 中信银行股份有限公司呼和浩特分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Hohhot Branch Business Department | 302191027110 | 中信银行股份有限公司呼和浩特分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Hohhot Xing'an South Road Branch | 302191027128 | 中信银行股份有限公司呼和浩特兴安南路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Hohhot Xinhua East Street Branch | 302191027169 | 中信银行股份有限公司呼和浩特新华东街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Hohhot Dongying South Road Branch | 302191027136 | 中信银行股份有限公司呼和浩特东影南路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Hohhot Xilin South Road Branch | 302191027144 | 中信银行股份有限公司呼和浩特锡林南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.