CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
2220Mã khu vực
2123Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Dalian Branch Xigang Branch | 302222021236 | 中信银行大连分行西岗支行 |
| China CITIC Bank Dalian Branch Huanghe Road Branch | 302222021197 | 中信银行大连分行黄河路支行 |
| China CITIC Bank Dalian Branch Ansheng Branch | 302222021285 | 中信银行大连分行安盛支行 |
| China CITIC Bank Dalian Branch Lushun Branch | 302222021277 | 中信银行大连分行旅顺支行 |
| China CITIC Bank Dalian Branch Shahekou Branch | 302222021293 | 中信银行大连分行沙河口支行 |
| China CITIC Bank Dalian Branch Software Park Branch | 302222021269 | 中信银行大连分行软件园支行 |
| China CITIC Bank Dalian Branch Sanba Square Branch | 302222021308 | 中信银行大连分行三八广场支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dalian Xinghai Branch | 302222021332 | 中信银行股份有限公司大连星海支行 |
| China CITIC Bank Dalian Branch Wuyi Square Branch | 302222021324 | 中信银行大连分行五一广场支行 |
| China CITIC Bank Dalian Xingfu Branch | 302222021357 | 中信银行大连幸福支行 |