CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
2220Mã khu vực
2012Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Dalian Peace Square Branch | 302222020127 | 中信银行大连和平广场支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Huludao Wenhua Road Branch | 302227621551 | 中信银行股份有限公司葫芦岛文化路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xingcheng Branch | 302227712031 | 中信银行股份有限公司兴城支行 |
| China CITIC Bank Huludao Longwan Branch | 302227621543 | 中信银行葫芦岛龙湾支行 |
| China CITIC Bank Huludao Longgang Branch | 302227621527 | 中信银行葫芦岛龙港支行 |
| China CITIC Bank Huludao Branch Business Department | 302227621203 | 中信银行葫芦岛分行营业部 |
| China CITIC Bank Huludao Station Branch | 302227621535 | 中信银行葫芦岛站前支行 |
| China CITIC Bank Huludao Xinhua Branch | 302227621519 | 中信银行葫芦岛新华支行 |
| China CITIC Bank Anshan Branch Accounting Center | 302223021667 | 中信银行鞍山分行账务中心 |
| China CITIC Bank Anshan Station Branch | 302223021642 | 中信银行鞍山站前支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.