CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
2230Mã khu vực
2165Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Anshan Hunan Branch | 302223021659 | 中信银行股份有限公司鞍山湖南支行 |
| CITIC Bank Anshan Haicheng Branch | 302223221689 | 中信银行鞍山海城支行 |
| China CITIC Bank Anshan Branch Business Department | 302223021600 | 中信银行鞍山分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Anshan Xiliu Branch | 302223221701 | 中信银行股份有限公司鞍山西柳支行 |
| China CITIC Bank Anshan Lishan Branch | 302223021634 | 中信银行鞍山立山支行 |
| China CITIC Bank Anshan Shengli Road Branch | 302223021626 | 中信银行鞍山胜利路支行 |
| China CITIC Bank Anshan Tiexi Branch | 302223021714 | 中信银行鞍山铁西支行 |
| CITIC Bank Anshan Development Zone Branch | 302223021675 | 中信银行鞍山开发区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changzhi Branch | 302164026243 | 中信银行股份有限公司长治分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changzhi Taihang West Street Branch | 302164026368 | 中信银行股份有限公司长治太行西街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.