CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
2230Mã khu vực
2164Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Anshan Station Branch | 302223021642 | 中信银行鞍山站前支行 |
| China CITIC Bank Anshan Lishan Branch | 302223021634 | 中信银行鞍山立山支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Anshan Hunan Branch | 302223021659 | 中信银行股份有限公司鞍山湖南支行 |
| CITIC Bank Anshan Development Zone Branch | 302223021675 | 中信银行鞍山开发区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Anshan Xiliu Branch | 302223221701 | 中信银行股份有限公司鞍山西柳支行 |
| China CITIC Bank Anshan Branch Accounting Center | 302223021667 | 中信银行鞍山分行账务中心 |
| China CITIC Bank Anshan Tiexi Branch | 302223021714 | 中信银行鞍山铁西支行 |
| CITIC Bank Anshan Haicheng Branch | 302223221689 | 中信银行鞍山海城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changzhi Taihang West Street Branch | 302164026368 | 中信银行股份有限公司长治太行西街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changzhi Branch | 302164026243 | 中信银行股份有限公司长治分行 |