CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
1620Mã khu vực
2617Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Datong Branch | 302162026179 | 中信银行股份有限公司大同分行 |
| China CITIC Bank Datong Tongmei Branch | 302162026226 | 中信银行股份有限公司大同同煤支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Luliang Branch | 302173026131 | 中信银行股份有限公司吕梁支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xiaoyi Branch | 302173426232 | 中信银行股份有限公司孝义支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Liulin Branch | 302173726340 | 中信银行股份有限公司柳林支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jiaocheng Branch | 302173326339 | 中信银行股份有限公司交城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Fenyang Branch | 302173126282 | 中信银行股份有限公司汾阳支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wenshui Branch | 302173226397 | 中信银行股份有限公司文水支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Nan Tower Branch | 302221022300 | 中信银行沈阳南塔支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Chengzhong Branch | 302221022158 | 中信银行沈阳城中支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.