CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
2210Mã khu vực
2230Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Shenyang Nan Tower Branch | 302221022300 | 中信银行沈阳南塔支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Beiling Branch | 302221022367 | 中信银行沈阳北陵支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Lingbei Branch | 302221022334 | 中信银行沈阳陵北支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Chongshan Branch | 302221022318 | 中信银行沈阳崇山支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Hunnan Branch | 302221022326 | 中信银行沈阳浑南支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Shenhe Branch | 302221022115 | 中信银行沈阳沈河支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Branch Business Department | 302221022107 | 中信银行沈阳分行营业部 |
| China CITIC Bank Shenyang Beishi Branch | 302221022123 | 中信银行沈阳北市支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Nanhu Branch | 302221022131 | 中信银行沈阳南湖支行 |
| China CITIC Bank Shenyang North Station Branch | 302221022166 | 中信银行沈阳北站支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.