CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
2210Mã khu vực
2226Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Shenyang Sujiatun Branch | 302221022262 | 中信银行沈阳苏家屯支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shenyang Xinggong Branch | 302221022279 | 中信银行股份有限公司沈阳兴工支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shenyang Changbaidao Branch | 302221022375 | 中信银行股份有限公司沈阳长白岛支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Daqing Branch | 302265045614 | 中信银行股份有限公司大庆分行 |
| China CITIC Bank Harbin Zhongshan Road Branch | 302261045166 | 中信银行哈尔滨中山路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Harbin Dacheng Branch | 302261045182 | 中信银行股份有限公司哈尔滨大成支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Harbin Pingfang Branch | 302261045199 | 中信银行股份有限公司哈尔滨平房支行 |
| China CITIC Bank Harbin Branch Business Department | 302261045115 | 中信银行哈尔滨分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Harbin Haxi Branch | 302261045140 | 中信银行股份有限公司哈尔滨哈西支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Harbin Zhongxing Branch | 302261045238 | 中信银行股份有限公司哈尔滨中兴支行 |