CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
2210Mã khu vực
2232Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Shenyang Hunnan Branch | 302221022326 | 中信银行沈阳浑南支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shenyang Changbaidao Branch | 302221022375 | 中信银行股份有限公司沈阳长白岛支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Sujiatun Branch | 302221022262 | 中信银行沈阳苏家屯支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Daqing Branch | 302265045614 | 中信银行股份有限公司大庆分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Harbin Haxi Branch | 302261045140 | 中信银行股份有限公司哈尔滨哈西支行 |
| China CITIC Bank Harbin Zhongshan Road Branch | 302261045166 | 中信银行哈尔滨中山路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Harbin Dacheng Branch | 302261045182 | 中信银行股份有限公司哈尔滨大成支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Harbin Hulan Branch | 302261045254 | 中信银行股份有限公司哈尔滨呼兰支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Harbin Power Branch | 302261045220 | 中信银行股份有限公司哈尔滨动力支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Harbin Branch | 302261000014 | 中信银行股份有限公司哈尔滨分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.