CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
2610Mã khu vực
4521Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Harbin Qunli Branch | 302261045211 | 中信银行股份有限公司哈尔滨群力支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Harbin Hexing Branch | 302261045246 | 中信银行股份有限公司哈尔滨和兴支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Harbin Xinyang Branch | 302261045158 | 中信银行股份有限公司哈尔滨新阳支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Harbin Pingfang Branch | 302261045199 | 中信银行股份有限公司哈尔滨平房支行 |
| China CITIC Bank Harbin Branch Business Department | 302261045115 | 中信银行哈尔滨分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Harbin Zhongxing Branch | 302261045238 | 中信银行股份有限公司哈尔滨中兴支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Harbin Tongda Branch | 302261045203 | 中信银行股份有限公司哈尔滨通达支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Harbin Nangang Branch | 302261045131 | 中信银行股份有限公司哈尔滨南岗支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Harbin Daoli Branch | 302261045262 | 中信银行股份有限公司哈尔滨道里支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Harbin Xiangfang Branch | 302261045123 | 中信银行股份有限公司哈尔滨香坊支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.