CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
2058Mã khu vực
2755Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Ordos Yijinhuoluo Banner Branch | 302205827555 | 中信银行股份有限公司鄂尔多斯伊金霍洛旗支行 |
| China CITIC Bank Co., Ltd. Ordos Jungar Branch | 302205300038 | 中信银行股份有限公司鄂尔多斯准格尔支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Ordos Yingbin Road Branch | 302205027562 | 中信银行股份有限公司鄂尔多斯迎宾路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Mudanjiang Branch | 302272045517 | 中信银行股份有限公司牡丹江分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Ordos Dalate South Road Branch | 302205027579 | 中信银行股份有限公司鄂尔多斯达拉特南路支行 |
| China CITIC Bank Co., Ltd. Ordos Tianjiao North Road Branch | 302205027595 | 中信银行股份有限公司鄂尔多斯天骄北路支行 |
| China CITIC Bank Co., Ltd. Ordos Tianjiao South Road Branch | 302205027546 | 中信银行股份有限公司鄂尔多斯天骄南路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Ordos Kangbashi Kangning Road Branch | 302205027587 | 中信银行股份有限公司鄂尔多斯康巴什康宁路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Mudanjiang Taiping Road Branch | 302272045525 | 中信银行股份有限公司牡丹江太平路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Ordos Branch | 302205027511 | 中信银行股份有限公司鄂尔多斯分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.