CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
2410Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Changchun Tongzhi Street Branch | 302241000097 | 中信银行股份有限公司长春同志街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changchun Jincheng Street Branch | 302241000128 | 中信银行股份有限公司长春锦程大街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changchun Qianjin Street Branch | 302241000136 | 中信银行股份有限公司长春前进大街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changchun Centric Plaza Branch | 302241000169 | 中信银行股份有限公司长春迅驰广场支行 |
| CITIC Bank Yingkou Dashiqiao Branch | 302226221826 | 中信银行营口大石桥支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changchun Ziyoudalu Branch | 302241000101 | 中信银行股份有限公司长春自由大路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Yingkou Branch | 302228021803 | 中信银行股份有限公司营口分行 |
| CITIC Bank Yingkou Bohai Branch | 302228021811 | 中信银行营口渤海支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changchun Hi-Tech Branch | 302241000030 | 中信银行股份有限公司长春高新支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jilin City Beijing Road Branch | 302242000040 | 中信银行股份有限公司吉林市北京路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.