CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
2900Mã khu vực
3142Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Gubei Branch | 302290031421 | 中信银行股份有限公司上海古北支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Zhonghuan Branch | 302290031430 | 中信银行股份有限公司上海中环支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Zhabei Branch | 302290031384 | 中信银行股份有限公司上海闸北支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai North Bund Branch | 302290031472 | 中信银行股份有限公司上海北外滩支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Pudian Road Branch | 302290031448 | 中信银行股份有限公司上海浦电路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Huxi Branch | 302290031464 | 中信银行股份有限公司上海沪西支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Branch | 302290031456 | 中信银行股份有限公司上海市中支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Nanjing East Road Branch | 302290031501 | 中信银行股份有限公司上海南京东路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Fengxian Branch | 302290031489 | 中信银行股份有限公司上海奉贤支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Wuzhong Road Branch | 302290031569 | 中信银行股份有限公司上海吴中路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.