CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
2900Mã khu vực
3121Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Wuniucheng Branch | 302290031219 | 中信银行股份有限公司上海五牛城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Pudong Branch | 302290031202 | 中信银行股份有限公司上海浦东分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Zhangjiang Branch | 302290031251 | 中信银行股份有限公司上海张江支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Wanping Road Branch | 302290031585 | 中信银行股份有限公司上海宛平路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Siping Road Branch | 302290031171 | 中信银行股份有限公司上海四平路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai South Branch | 302290031593 | 中信银行股份有限公司上海市南支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Hongkou Branch | 302290031155 | 中信银行股份有限公司上海虹口支行 |
| China CITIC Bank Shanghai Pilot Free Trade Zone Branch Business Department | 302290031712 | 中信银行上海自贸试验区分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Yangpu Branch | 302290031325 | 中信银行股份有限公司上海杨浦支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Qingpu Branch | 302290031392 | 中信银行股份有限公司上海青浦支行 |