CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
2900Mã khu vực
3118Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Xuhui Branch | 302290031180 | 中信银行股份有限公司上海徐汇支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Wuniucheng Branch | 302290031219 | 中信银行股份有限公司上海五牛城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Pudong Branch | 302290031202 | 中信银行股份有限公司上海浦东分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai South Branch | 302290031593 | 中信银行股份有限公司上海市南支行 |
| China CITIC Bank Shanghai Changfeng Branch | 302290031624 | 中信银行上海长风支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Dabaishu Branch | 302290031544 | 中信银行股份有限公司上海大柏树支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Huaihai Road Branch | 302290031114 | 中信银行股份有限公司上海淮海路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Siping Road Branch | 302290031171 | 中信银行股份有限公司上海四平路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Huxi Branch | 302290031464 | 中信银行股份有限公司上海沪西支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Fengxian Branch | 302290031489 | 中信银行股份有限公司上海奉贤支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.