CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
2900Mã khu vực
3157Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai CITIC Plaza Branch | 302290031577 | 中信银行股份有限公司上海中信广场支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Dabaishu Branch | 302290031544 | 中信银行股份有限公司上海大柏树支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Zhoupu Branch | 302290031536 | 中信银行股份有限公司上海周浦支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Xujiahui Branch | 302290031552 | 中信银行股份有限公司上海徐家汇支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Waigaoqiao Branch | 302290031497 | 中信银行股份有限公司上海外高桥支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Hongqiao Branch | 302290031122 | 中信银行股份有限公司上海虹桥支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Putuo Branch | 302290031139 | 中信银行股份有限公司上海普陀支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Jing'an Branch | 302290031147 | 中信银行股份有限公司上海静安支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Xuhui Branch | 302290031180 | 中信银行股份有限公司上海徐汇支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Huangpu Branch | 302290031163 | 中信银行股份有限公司上海黄浦支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.