CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
2900Mã khu vực
3136Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Changshou Road Branch | 302290031368 | 中信银行股份有限公司上海长寿路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Dapuqiao Branch | 302290031528 | 中信银行股份有限公司上海打浦桥支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Caohejing Branch | 302290031317 | 中信银行股份有限公司上海漕河泾支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Jiaozhou Road Branch | 302290031608 | 中信银行股份有限公司上海胶州路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai CITIC Plaza Branch | 302290031235 | 中信银行股份有限公司上海中信泰富广场支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Huaihai Road Branch | 302290031114 | 中信银行股份有限公司上海淮海路支行 |
| China CITIC Bank Shanghai Changfeng Branch | 302290031624 | 中信银行上海长风支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Baoshan Branch | 302290031405 | 中信银行股份有限公司上海宝山支行 |
| China CITIC Bank Shanghai Hongqiao Business District Branch | 302290031657 | 中信银行上海虹桥商务区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Branch | 302290031000 | 中信银行股份有限公司上海分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.