CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3020Mã khu vực
3523Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Wuxi New District Branch | 302302035232 | 中信银行无锡新区支行 |
| China CITIC Bank Wuxi Branch | 302302032200 | 中信银行无锡分行 |
| China CITIC Bank Wuxi Changjiang Road Branch | 302302032234 | 中信银行无锡长江路支行 |
| China CITIC Bank Wuxi Wuai Branch | 302302032226 | 中信银行无锡五爱支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jiangyin Branch | 302302235256 | 中信银行股份有限公司江阴支行 |
| China CITIC Bank Wuxi Guangrui Road Branch | 302302032259 | 中信银行无锡广瑞路支行 |
| China CITIC Bank Wuxi Qingyang Road Branch | 302302032242 | 中信银行无锡清扬路支行 |
| China CITIC Bank Wuxi Meicun Branch | 302302032267 | 中信银行无锡梅村支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Yixing Dingshu Branch | 302302362710 | 中信银行股份有限公司宜兴丁蜀支行 |
| China CITIC Bank Wuxi Xishan Branch | 302302035224 | 中信银行无锡锡山支行 |