CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3020Mã khu vực
3228Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Wuxi Zhongqiao Branch | 302302032283 | 中信银行无锡中桥支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuxi Luoshe Branch | 302302035249 | 中信银行股份有限公司无锡洛社支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuxi Huishan Branch | 302302032218 | 中信银行股份有限公司无锡惠山支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Huaian Branch | 302308062610 | 中信银行股份有限公司淮安分行 |
| China CITIC Bank Yangzhou Branch | 302312032802 | 中信银行扬州分行 |
| CITIC Bank Yangzhou New District Branch | 302312032835 | 中信银行扬州新区支行 |
| China CITIC Bank Yangzhou Branch Accounting Center | 302312032894 | 中信银行扬州分行账务中心 |
| China CITIC Bank Yangzhou Hanjiang Branch | 302312032843 | 中信银行扬州邗江支行 |
| China CITIC Bank Jiangdu Longchuanqiao Branch | 302312532874 | 中信银行江都龙川桥支行 |
| China CITIC Bank Yizheng Branch | 302312932705 | 中信银行仪征支行 |