CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3060Mã khu vực
3580Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Nantong Branch Business Department | 302306035808 | 中信银行股份有限公司南通分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Nantong Branch Accounting Center | 302306035816 | 中信银行股份有限公司南通分行账务中心 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chifeng Branch | 302194027716 | 中信银行股份有限公司赤峰分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chifeng Wanda Plaza Branch | 302194027749 | 中信银行股份有限公司赤峰万达广场支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chifeng Songshan Branch | 302194027732 | 中信银行股份有限公司赤峰松山支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Chifeng Yulong Branch | 302194027724 | 中信银行股份有限公司赤峰玉龙支行 |
| China CITIC Bank Yancheng Branch | 302311062018 | 中信银行盐城分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dafeng Branch | 302311662021 | 中信银行股份有限公司大丰支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jianhu Branch | 302311562029 | 中信银行股份有限公司建湖支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Kunshan West Street Branch | 302305235363 | 中信银行股份有限公司昆山西街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.