CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3128Mã khu vực
3574Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Taizhou Branch Accounting Center | 302312835748 | 中信银行泰州分行账务中心 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Taixing Branch | 302312435777 | 中信银行股份有限公司泰兴支行 |
| CITIC Bank Jingjiang Branch | 302312335759 | 中信银行靖江支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jiangyan Branch | 302313235728 | 中信银行股份有限公司姜堰支行 |
| China CITIC Bank Taizhou New District Branch | 302312835730 | 中信银行泰州新区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xinghua Branch | 302313135783 | 中信银行股份有限公司兴化支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Taizhou Qingnian Road Branch | 302312835764 | 中信银行股份有限公司泰州青年路支行 |
| China CITIC Bank Taizhou Gaogang Branch | 302312835797 | 中信银行泰州高港支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Suzhou Canglang Branch | 302305035335 | 中信银行股份有限公司苏州沧浪支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Taicang Fuqiao Branch | 302305167016 | 中信银行股份有限公司太仓浮桥支行 |