CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3131Mã khu vực
3578Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Xinghua Branch | 302313135783 | 中信银行股份有限公司兴化支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Suzhou Canglang Branch | 302305035335 | 中信银行股份有限公司苏州沧浪支行 |
| China CITIC Bank Suzhou Wuzhong Branch | 302305032424 | 中信银行苏州吴中支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Suzhou Branch Accounting Center | 302305035302 | 中信银行股份有限公司苏州分行账务中心 |
| CITIC Bank Kunshan Branch | 302305232324 | 中信银行昆山支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhangjiagang Tangqiao Branch | 302305635391 | 中信银行股份有限公司张家港塘桥支行 |
| CITIC Bank Jingjiang Branch | 302312335759 | 中信银行靖江支行 |
| CITIC Bank Kunshan Economic and Technological Development Zone Branch | 302305232365 | 中信银行昆山经济技术开发区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changshu Economic and Technological Development Zone Branch | 302305535370 | 中信银行股份有限公司常熟经济技术开发区支行 |
| China CITIC Bank Suzhou City Branch | 302305032432 | 中信银行苏州城中支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.