CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3128Mã khu vực
3576Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Taizhou Qingnian Road Branch | 302312835764 | 中信银行股份有限公司泰州青年路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Taicang Fuqiao Branch | 302305167016 | 中信银行股份有限公司太仓浮桥支行 |
| China CITIC Bank Suzhou Jinmen Branch | 302305032336 | 中信银行苏州金门支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Kunshan Huaqiao Branch | 302305235347 | 中信银行股份有限公司昆山花桥支行 |
| China CITIC Bank Taizhou Branch Accounting Center | 302312835748 | 中信银行泰州分行账务中心 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Taixing Branch | 302312435777 | 中信银行股份有限公司泰兴支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhangjiagang Free Trade Zone Branch | 302305635318 | 中信银行股份有限公司张家港保税区支行 |
| China CITIC Bank Nanjing Longjiang Branch | 302301032903 | 中信银行南京龙江支行 |
| China CITIC Bank Nanjing Shanghai Road Branch | 302301032155 | 中信银行南京上海路支行 |
| China CITIC Bank Nanjing Chengbei Branch | 302301032114 | 中信银行南京城北支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.