CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3010Mã khu vực
5171Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Nanjing Yuhua Branch | 302301051717 | 中信银行股份有限公司南京雨花支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Nanjing Chengnan Branch | 302301032198 | 中信银行股份有限公司南京城南支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Nanjing Xuanwu Branch | 302301032171 | 中信银行股份有限公司南京玄武支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changzhou Branch Business Department | 302304032503 | 中信银行股份有限公司常州分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhenjiang Branch Accounting Center | 302314035904 | 中信银行股份有限公司镇江分行账务中心 |
| China CITIC Bank Nanjing Branch | 302301032106 | 中信银行南京分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Nanjing Central Road Branch | 302301051215 | 中信银行股份有限公司南京中央路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Nanjing Heyan Road Branch | 302301051514 | 中信银行股份有限公司南京和燕路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jintan Branch | 302304235870 | 中信银行股份有限公司金坛支行 |
| China CITIC Bank Nanjing City Branch | 302301035112 | 中信银行南京城中支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.