CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3010Mã khu vực
3219Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Nanjing Chengnan Branch | 302301032198 | 中信银行股份有限公司南京城南支行 |
| China CITIC Bank Nanjing Shanghai Road Branch | 302301032155 | 中信银行南京上海路支行 |
| China CITIC Bank Nanjing Chengbei Branch | 302301032114 | 中信银行南京城北支行 |
| China CITIC Bank Nanjing Jiangning Branch | 302301032938 | 中信银行南京江宁支行 |
| China CITIC Bank Nanjing Branch Business Department | 302301003210 | 中信银行南京分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Nanjing Jianye Branch | 302301032920 | 中信银行股份有限公司南京建邺支行 |
| China CITIC Bank Nanjing Zhongshan East Road Branch | 302301032946 | 中信银行南京中山东路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Nanjing Xuanwu Branch | 302301032171 | 中信银行股份有限公司南京玄武支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Nanjing Qixia Branch | 302301032962 | 中信银行股份有限公司南京栖霞支行 |
| China CITIC Bank Nanjing Pukou Branch | 302301035137 | 中信银行南京浦口支行 |