CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3010Mã khu vực
5121Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Nanjing Central Road Branch | 302301051215 | 中信银行股份有限公司南京中央路支行 |
| China CITIC Bank Nanjing City Branch | 302301035112 | 中信银行南京城中支行 |
| China CITIC Bank Nanjing Hunan Road Branch | 302301032987 | 中信银行南京湖南路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Nanjing Jiangbei New District Branch | 302301051418 | 中信银行股份有限公司南京江北新区分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Nanjing Heyan Road Branch | 302301051514 | 中信银行股份有限公司南京和燕路支行 |
| China CITIC Bank Nanjing Liuhe Branch | 302301032139 | 中信银行南京六合支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Nanjing Lishui Branch | 302301051619 | 中信银行股份有限公司南京溧水支行 |
| China CITIC Bank Nanjing Jiangsu Road Branch | 302301032180 | 中信银行南京江苏路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jintan Branch | 302304235870 | 中信银行股份有限公司金坛支行 |
| China CITIC Bank Changzhou Wujin Branch | 302304032538 | 中信银行常州武进支行 |