CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3140Mã khu vực
3596Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhenjiang New District Branch | 302314035961 | 中信银行股份有限公司镇江新区支行 |
| China CITIC Bank Nanjing Zhongshan East Road Branch | 302301032946 | 中信银行南京中山东路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Nanjing Jiangbei New District Branch | 302301051418 | 中信银行股份有限公司南京江北新区分行 |
| China CITIC Bank Changzhou Wujin Branch | 302304032538 | 中信银行常州武进支行 |
| China CITIC Bank Liyang Branch | 302304335863 | 中信银行溧阳支行 |
| China CITIC Bank Changzhou Chengzhong Branch | 302304032587 | 中信银行常州城中支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jurong Branch | 302314200017 | 中信银行股份有限公司句容支行 |
| China CITIC Bank Nanjing Pukou Branch | 302301035137 | 中信银行南京浦口支行 |
| China CITIC Bank Nanjing Hunan Road Branch | 302301032987 | 中信银行南京湖南路支行 |
| China CITIC Bank Changzhou Xinbei Branch | 302304032595 | 中信银行常州新北支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.