CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3310Mã khu vực
3314Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Hangzhou Yuhang Branch | 302331033143 | 中信银行杭州余杭支行 |
| China CITIC Bank Hangzhou Fuyang Branch | 302331033151 | 中信银行杭州富阳支行 |
| China CITIC Bank Hangzhou West Lake Branch | 302331033160 | 中信银行杭州西湖支行 |
| China CITIC Bank Hangzhou Zhijiang Branch | 302331033186 | 中信银行杭州之江支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Hangzhou Dayuan Small and Micro Enterprise Branch | 302331053260 | 中信银行股份有限公司杭州大源小微企业专营支行 |
| China CITIC Bank Hangzhou Pinghai Branch | 302331033194 | 中信银行杭州平海支行 |
| China CITIC Bank Hangzhou Jiangdong Branch | 302331033209 | 中信银行杭州江东支行 |
| China CITIC Bank Hangzhou Qianjiang Branch | 302331033178 | 中信银行杭州钱江支行 |
| China CITIC Bank Hangzhou Yan'an Branch | 302331033217 | 中信银行杭州延安支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Hangzhou Linjiang Branch | 302331033063 | 中信银行股份有限公司杭州临江支行 |