CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3326Mã khu vực
5504Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Ningbo Fenghua Branch | 302332655044 | 中信银行宁波奉化支行 |
| China CITIC Bank Ningbo Shiqi Small and Micro Enterprise Branch | 302332055098 | 中信银行股份有限公司宁波石碶小微企业专营支行 |
| China CITIC Bank Hangzhou Hushu Branch | 302331033284 | 中信银行杭州湖墅支行 |
| CITIC Bank Ningbo Yinzhou Branch | 302332033701 | 中信银行宁波鄞州支行 |
| CITIC Bank Shaoxing Chengzhong Branch | 302337033429 | 中信银行绍兴城中支行 |
| China CITIC Bank Hangzhou West Lake Branch | 302331033160 | 中信银行杭州西湖支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Hangzhou Dayuan Small and Micro Enterprise Branch | 302331053260 | 中信银行股份有限公司杭州大源小微企业专营支行 |
| China CITIC Bank Hangzhou Qianjiang Branch | 302331033178 | 中信银行杭州钱江支行 |
| China CITIC Bank Hangzhou Branch | 302331033102 | 中信银行杭州分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Hangzhou Future Science and Technology City Branch | 302331033080 | 中信银行股份有限公司杭州未来科技城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.