CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3320Mã khu vực
5503Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Ningbo Liyuan Branch | 302332055039 | 中信银行股份有限公司宁波丽园支行 |
| CITIC Bank Shaoxing Shangyu Branch | 302337233418 | 中信银行绍兴上虞支行 |
| China CITIC Bank Hangzhou Zhijiang Branch | 302331033186 | 中信银行杭州之江支行 |
| China CITIC Bank Hangzhou Yan'an Branch | 302331033217 | 中信银行杭州延安支行 |
| China CITIC Bank Hangzhou Binjiang Branch | 302331033241 | 中信银行杭州滨江支行 |
| China CITIC Bank Ningbo Yuyao Branch | 302332433652 | 中信银行宁波余姚支行 |
| China CITIC Bank Ningbo Ninghai Branch | 302332233748 | 中信银行宁波宁海支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shaoxing Branch | 302337033041 | 中信银行股份有限公司绍兴分行 |
| China CITIC Bank Hangzhou Pinghai Branch | 302331033194 | 中信银行杭州平海支行 |
| China CITIC Bank Hangzhou Jiangdong Branch | 302331033209 | 中信银行杭州江东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.