CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3320Mã khu vực
3369Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| CITIC Bank Ningbo Daxie Branch | 302332033697 | 中信银行宁波大榭支行 |
| China CITIC Bank Ningbo Jiangbei Branch | 302332033672 | 中信银行宁波江北支行 |
| CITIC Bank Ningbo Qiaocheng Branch | 302332533647 | 中信银行宁波桥城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Ningbo Baizhang Branch | 302332033736 | 中信银行股份有限公司宁波百丈支行 |
| CITIC Bank Ningbo Mingzhou Branch | 302332033777 | 中信银行宁波明州支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Ningbo Hangzhou Bay New Area Small and Micro Enterprise Branch | 302332555073 | 中信银行股份有限公司宁波杭州湾新区小微企业专营支行 |
| China CITIC Bank Ningbo Yuyao Branch | 302332433652 | 中信银行宁波余姚支行 |
| China CITIC Bank Ningbo Ninghai Branch | 302332233748 | 中信银行宁波宁海支行 |
| China CITIC Bank Ningbo Cixi Branch | 302332533622 | 中信银行宁波慈溪支行 |
| China CITIC Bank Ningbo Xiangshan Branch | 302332155026 | 中信银行宁波象山支行 |