CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3320Mã khu vực
3368Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| CITIC Bank Ningbo Beilun Branch | 302332033689 | 中信银行宁波北仑支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Hangzhou Jiande Branch | 302331053034 | 中信银行股份有限公司杭州建德支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Hangzhou Chengxi Branch | 302331053026 | 中信银行股份有限公司杭州城西支行 |
| CITIC Bank Ningbo Haishu Branch | 302332033613 | 中信银行宁波海曙支行 |
| China CITIC Bank Ningbo Cixi Branch | 302332533622 | 中信银行宁波慈溪支行 |
| CITIC Bank Shaoxing Yuecheng Branch | 302337033445 | 中信银行绍兴越城支行 |
| China CITIC Bank Hangzhou Yuhang Branch | 302331033143 | 中信银行杭州余杭支行 |
| China CITIC Bank Hangzhou Yuquan Branch | 302331033250 | 中信银行杭州玉泉支行 |
| China CITIC Bank Hangzhou Economic and Technological Development Zone Branch | 302331033292 | 中信银行杭州经济技术开发区支行 |
| China CITIC Bank Hangzhou Branch Business Department | 302331033098 | 中信银行杭州分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.