CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3320Mã khu vực
3375Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Ningbo Zhongxing Road Branch | 302332033752 | 中信银行宁波中兴路支行 |
| CITIC Bank Ningbo Zhongshan Road Branch | 302332033769 | 中信银行宁波中山路支行 |
| CITIC Bank Ningbo Hi-Tech Branch | 302332055014 | 中信银行宁波高新支行 |
| China CITIC Bank Ningbo Dongcheng Branch | 302332055055 | 中信银行宁波东城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Ningbo Zhenhai Branch | 302332033785 | 中信银行股份有限公司宁波镇海支行 |
| China CITIC Bank Ningbo Chengnan Small and Micro Enterprise Branch | 302332055063 | 中信银行股份有限公司宁波城南小微企业专营支行 |
| China CITIC Bank Ningbo Liyuan Branch | 302332055039 | 中信银行股份有限公司宁波丽园支行 |
| CITIC Bank Ningbo Haishu Branch | 302332033613 | 中信银行宁波海曙支行 |
| China CITIC Bank Ningbo Branch Business Department | 302332033605 | 中信银行宁波分行营业部 |
| China CITIC Bank Ningbo Branch | 302332033793 | 中信银行宁波分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.