CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3310Mã khu vực
3311Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Hangzhou Tianshui Branch | 302331033119 | 中信银行杭州天水支行 |
| China CITIC Bank Hangzhou Branch | 302331033102 | 中信银行杭州分行 |
| China CITIC Bank Hangzhou Qiantang Branch | 302331033225 | 中信银行杭州钱塘支行 |
| China CITIC Bank Hangzhou Fengqi Branch | 302331033127 | 中信银行杭州凤起支行 |
| China CITIC Bank Hangzhou Jiubao Branch | 302331033233 | 中信银行杭州九堡支行 |
| China CITIC Bank Hangzhou Binjiang Branch | 302331033241 | 中信银行杭州滨江支行 |
| China CITIC Bank Hangzhou Qingchun Branch | 302331033268 | 中信银行杭州庆春支行 |
| China CITIC Bank Hangzhou Yuquan Branch | 302331033250 | 中信银行杭州玉泉支行 |
| China CITIC Bank Hangzhou Hushu Branch | 302331033284 | 中信银行杭州湖墅支行 |
| China CITIC Bank Hangzhou Economic and Technological Development Zone Branch | 302331033292 | 中信银行杭州经济技术开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.