CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3010Mã khu vực
5131Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Nanjing Baijia Lake Branch | 302301051311 | 中信银行股份有限公司南京百家湖支行 |
| China CITIC Bank Nanjing Yueya Lake Branch | 302301032163 | 中信银行南京月牙湖支行 |
| China CITIC Bank Nanjing Jiangning Branch | 302301032938 | 中信银行南京江宁支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhenjiang Changjiang Road Branch | 302314035945 | 中信银行股份有限公司镇江长江路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Danyang Branch | 302314135928 | 中信银行股份有限公司丹阳支行 |
| China CITIC Bank Nanjing Wangfu Branch | 302301032911 | 中信银行南京王府支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changzhou Chengdong Branch | 302304062218 | 中信银行股份有限公司常州城东支行 |
| CITIC Bank Ningbo Zhongshan Road Branch | 302332033769 | 中信银行宁波中山路支行 |
| CITIC Bank Shaoxing Textile City Branch | 302337133460 | 中信银行绍兴轻纺城支行 |
| China CITIC Bank Hangzhou Tianshui Branch | 302331033119 | 中信银行杭州天水支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.