CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3043Mã khu vực
3586Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Liyang Branch | 302304335863 | 中信银行溧阳支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changzhou Chengdong Branch | 302304062218 | 中信银行股份有限公司常州城东支行 |
| China CITIC Bank Changzhou Tianning Branch | 302304032562 | 中信银行常州天宁支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changzhou Branch Accounting Center | 302304003253 | 中信银行股份有限公司常州分行账务中心 |
| China CITIC Bank Changzhou Chengzhong Branch | 302304032587 | 中信银行常州城中支行 |
| China CITIC Bank Changzhou Xinbei Branch | 302304032595 | 中信银行常州新北支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changzhou Branch Business Department | 302304032503 | 中信银行股份有限公司常州分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Hangzhou Wushan Branch | 302331053042 | 中信银行股份有限公司杭州吴山支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Hangzhou Haichuang Park Branch | 302331053219 | 中信银行股份有限公司杭州海创园支行 |
| China CITIC Bank Hangzhou Xiaoshan Branch | 302331033135 | 中信银行杭州萧山支行 |