CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3373Mã khu vực
3348Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Shaoxing Shengzhou Branch | 302337333480 | 中信银行股份有限公司绍兴嵊州支行 |
| CITIC Bank Shaoxing Zhuji Branch | 302337533476 | 中信银行绍兴诸暨支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shaoxing Xinchang Branch | 302337433499 | 中信银行股份有限公司绍兴新昌支行 |
| China CITIC Bank Hangzhou Qingchun Branch | 302331033268 | 中信银行杭州庆春支行 |
| China CITIC Bank Ningbo Xiangshan Branch | 302332155026 | 中信银行宁波象山支行 |
| China CITIC Bank Wenzhou Yueqing Branch | 302333333526 | 中信银行温州乐清支行 |
| China CITIC Bank Wenzhou Liushi Branch | 302333333542 | 中信银行温州柳市支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wenzhou Branch | 302333033053 | 中信银行股份有限公司温州分行 |
| China CITIC Bank Wenzhou Branch Business Department | 302333033502 | 中信银行温州分行营业部 |
| China CITIC Bank Wenzhou Lucheng Branch | 302333033578 | 中信银行温州鹿城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.